pessimum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm tồi tệ nhất hoặc thấp nhấtdanh từA worst or lowest point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pessimumDạng gốc (base form)
- pessimumsSố nhiều (plural)
- pessima (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| climatic pessimumdanh từ | danh từ | Các khoảng thời gian, từ vài thế kỷ đến hàng triệu năm, được đánh dấu bằng nhiệt độ lạnh liên tục nhưng không phải lúc nào cũng đóng băng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpessimum