Dịch

zenith

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên đỉnh, điểm cao nhấtdanh từThe point in the sky vertically above a given position or observer; the point in the celestial sphere opposite the nadir.
  2. Đỉnh trời, điểm cao nhất trên trờidanh từThe highest point in the sky reached by a celestial body.
  3. Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnhdanh từHighest point or state; peak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zenithDạng gốc (base form)
  2. zenithsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zenith sectordanh từĐồng nghĩa với zenith telescope
zenith telescopedanh từKính thiên văn có thể hướng thẳng lên thiên đỉnh
zenithal passagedanh từSự đi qua của mặt trời trực tiếp trên đầu sao cho không có bóng đổ từ một cây cột nhô thẳng lên khỏi mặt đất. Những tình trạng này chỉ xảy ra ở những vị trí giữa Chí tuyến Bắc và Chí tuyến Nam

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicenyth
  2. từ tiếng Latinh trung đạicenit
  3. từ tiếng Ả Rậpسَمْتsamt“direction, path”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiên đỉnh
Cực điểm

Ví dụ

  • , .Ở phía đông, một cột mây vươn từ chân trời lên thiên đỉnh, với một cánh tay giơ ra giống như bức tượng khổng lồ đầy đe dọa.
  • […] , , […][...] vào giữa ngày, khi mặt trời ở đỉnh trời, cái nóng dữ dội đến mức không thể bước ra ngoài [...]
  • .Chiến thắng giải vô địch châu lục là đỉnh cao sự nghiệp của tôi.

AI