Dịch

cenit

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈnit/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiên đỉnhdanh từzenith

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenitDạng gốc (base form)
  2. cenitesSố nhiều (plural)
  3. cenitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI