Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenit
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈnit/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thiên đỉnh
danh từ
zenith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenit
Dạng gốc
(base form)
cenit
es
Số nhiều
(plural)
cenit
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zenith
Thiên đỉnh, điểm cao nhất
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
auge
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cenit
cenit
al
Thiên đỉnh
tính từ
C2
cenit
almente
Một cách tuyệt vời
trạng từ
AI
1
Thiên đỉnh
1
Thiên đỉnh
1
Thiên đỉnh