auge
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈauxe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bùng nổ, tăng trưởngdanh từboom, rise, growth
- Đỉnh cao, thời hoàng kimdanh từpeak, zenith, heyday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- augeDạng gốc (base form)
- augesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auge y caída | Chưa có nghĩa | |
| en auge | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung