Dịch

auge

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈauxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự bùng nổ, tăng trưởngdanh từboom, rise, growth
  2. Đỉnh cao, thời hoàng kimdanh từpeak, zenith, heyday

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. augeDạng gốc (base form)
  2. augesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

auge y caídaChưa có nghĩa
en augeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI