Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zenith sector
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
i
.
n
ɪ
θ
ˈ
s
ɛ
k
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zenith telescope
danh từ
Synonym of zenith telescope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zenith sector
Dạng gốc
(base form)
zenith sector
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zenith telescope
AI
1
Đồng nghĩa với zenith telescope
1
Đồng nghĩa với zenith telescope
1
Đồng nghĩa với zenith telescope