posta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/ˈposta/
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Trụ dàn dựng cho ngựadanh từstaging post for horses
- Tiếp sức, một đoàn ngựa dọc theo tuyến đường vận chuyểndanh từrelay, a set of horses along a route for transportation
- Xuất sắctính từexcellent
- Thực ra! đó là sự thật!thán từreally! it's true!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postaDạng gốc (base form)
- postasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corneta de postadanh từ | danh từ | Bài sừng |
| a posta | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Nơi dừng chân
- Nơi dừng chân, nơi dàn dựngstopping place, staging post
Ví dụ
- 155 EE.UU. 1982, 149 . ¡!
- ¿?