Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đội ngựa thay thếdanh từA new set of horses kept along a specific route so that they can replace animals that are tired.
- Bộ mớidanh từA new set of anything.
- Chuỗi phương tiệndanh từA series of vehicles travelling in sequence.
- Truyền đạtđộng từngoại động từ (transitive)To pass on or transfer (information).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- relayNguyên thể (infinitive)
- relaysSố nhiều (plural)
- relaid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- relayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- relayingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relay baton | Gậy tiếp sức | |
| relay racedanh từ | danh từ | Cuộc đua tiếp sức |
| relay stationdanh từ | danh từ | Trạm tiếp sóng |
| relay system | Hệ thống chuyển tiếp | |
| relay team | Đội tiếp sức | |
| electrical relay | Rơ-le điện | |
| spam relaydanh từ | danh từ | Proxy mở được sử dụng để gửi thư rác |
| mail relaydanh từ | danh từ | Thiết bị hoặc chương trình định tuyến e-mail đến đúng đích |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Cuộc thi tiếp sức
- A competition between teams where members of a team take turns completing parts of a course or performing a certain action.
Ví dụ
- Bank-notes , , […]Tiền giấy bay xuống và nằm tứ tung ở khắp nơi; những bó tiền tệ lăn đi như lớp cặn bã.
- ?Bạn có thể truyền đạt tin nhắn này cho John không?
- ?Bạn đã truyền tin tôi chưa?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Truyền đạt