Nghĩa chính
- Cuộc đua tiếp sứcdanh từA sports contest where the members of a team take turns e.g. swimming, running or skiing parts of a circuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relay raceDạng gốc (base form)
- relay racesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Một vận động viên chạy phải truyền gậy trong một cuộc đua tiếp sức.
- , .Trong một cuộc đua tiếp sức, một chiếc gậy hoặc vật tương tự được truyền từ đồng đội này sang đồng đội khác khi họ đến mỗi điểm kiểm tra.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha