Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrera de relevos
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc đua tiếp sức
danh từ
relay race
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carrera de relevos
Dạng gốc
(base form)
carrera
s de relevos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relay race
Cuộc đua tiếp sức
AI
1
Cuộc đua tiếp sức
1
Cuộc đua tiếp sức
1
Cuộc đua tiếp sức