relevo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈlebo/
Nghĩa chính
- Sự giải thoát (khỏi nhiệm vụ, canh chừng)danh từrelief (from duty, watch)
- Tiếp sứcdanh từrelay
- Sự thay đổi (trong cuộc chạy tiếp sức)danh từchangeover (in a relay race)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relevoDạng gốc (base form)
- relevosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relevo suecodanh từ | danh từ | Tiếp sức Thụy Điển |
| carrera de relevosdanh từ | danh từ | Cuộc đua tiếp sức |