Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relé
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈle/
Nghĩa chính
1
Rơ le
danh từ
relay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relé
Dạng gốc
(base form)
relé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relay
Tiếp âm
AI
1
Rơ le
1
Rơ le
1
Rơ le