Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aposta
C2
trạng từ
(adverb)
/aˈposta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có mục đích
trạng từ
on purpose
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có mục đích
adrede
Khác
a propósito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on purpose
Cố tình, cố ý, chủ tâm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aposta
aposta
r
Cá cược
động từ
B2
aposta
sía
Sự bội đạo
danh từ
C1
aposta
dero
Nơi có một ổ gà sống
danh từ
C2
aposta
dor
Người đặt cược, người đánh cược (người đánh cược)
danh từ
C2
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
posta
AI
1
Có mục đích
1
Có mục đích
1
Có mục đích