Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apostasía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/apostaˈsia/
Nghĩa chính
1
Sự bội đạo
danh từ
apostasy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apostasía
Dạng gốc
(base form)
apostasía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apostasy
Sự từ bỏ niềm tin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apóstata
apostatar
AI
1
Sự bội đạo
1
Sự bội đạo
1
Sự bội đạo