Nghĩa chính
- Sự từ bỏ niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The renunciation of a belief or set of beliefs.
- Sự bội giáo, sự bỏ đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically, the renunciation of one's religion or faith.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apostasyDạng gốc (base form)
- apostasiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Apostasydanh từ riêng | danh từ riêng | Tình trạng được cho là đã sụp đổ của Cơ đốc giáo truyền thống, đặc biệt là Giáo hội Công giáo La Mã, là kết quả của việc dung túng các bí ẩn và các vị thần Hy Lạp-La Mã của thuyết nhất nguyên mặt trời |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhapostasia
- từ tiếng Hy Lạp cổἀποστασίαapostasía“defection, revolt”
Ví dụ
- . : , .Vua Navarre đột ngột từ bỏ đảng phái của mình và chuyển sang phe Công giáo. Lời giải thích cho sự bội giáo của ông ta đơn giản mà thấp hèn: Navarre không tin vào sự thành công của chính nghĩa của mình, và trong lòng ông ta chẳng quan tâm gì ngoài phụ nữ và sự phù phiếm.
- .Bỏ đạo là một quyền con người.
- , , Bakr al-Baghdadi.Đối với những kẻ theo nhóm khủng bố Daesh, tất cả người Hồi giáo đều phạm tội bội giáo vì họ không công nhận quyền lực của thủ lĩnh Abu Bakr al-Baghdadi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bội giáo
Họ từ (word family)
cùng gốc apostasyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha