backsliding
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trượt trở lạitính từsliding back
- Sự tái phạmdanh từAn occasion on which one backslides, especially in a moral sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backslidingDạng gốc (base form)
- backslidingsSố nhiều (plural)
- more backslidingSo sánh hơn (comparative)
- most backslidingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| democratic backslidingdanh từ | danh từ | Sự suy giảm dần dần về chất lượng và tính bền vững của nền dân chủ, đặc biệt sau sự trỗi dậy ban đầu của nền dân chủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .