apostar
B2động từ (verb)
/aposˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cá cượcđộng từto bet
- Đăng bài (gán cho một trạm; thiết lập; đặt)động từto post (to assign to a station; to set; to place)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apostarDanh động từ apostandoPhân từ apostado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apuesto |
| tú | apuestas |
| él/ella/Ud. | apuesta |
| nosotros | apostamos |
| vosotros | apostáis |
| ellos/Uds. | apuestan |
Họ từ (word family)
cùng gốc apostarXuất hiện ở từ khác
- jugarđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh việc cược, thường về tiền hoặc kết quả.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh