apostador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apostaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người đặt cược, người đánh cược (người đánh cược)danh từbettor, punter (one who bets)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apostadorDạng gốc (base form)
- apostadoresSố nhiều (plural)
- apostadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apostadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- jugadorđồng nghĩangười đặt cược, thường dùng cho cá cược thể thao hoặc tài chính