Dịch

bettor

danh từ (noun)
UK/ˈbɛtə/US/ˈbɛtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đánh cược, người đánh cádanh từA person who makes a bet, such as a wager on the outcome of a game of chance or a sporting event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bettorDạng gốc (base form)
  2. bettorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • anh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
  • cải thiện đời sống của nhân dân
  • đánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai

AI