Dịch

adrede

C1trạng từ (adverb)
/aˈdɾede/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có mục đíchtrạng từon purpose

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc adrede

Ngôn ngữ khác

AI