Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adrede
C1
trạng từ
(adverb)
/aˈdɾede/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có mục đích
trạng từ
on purpose
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có mục đích
aposta
Khác
a propósito
de propósito
deliberadamente
exprofeso
intencionadamente
intencionalmente
Xem thêm 1
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adrede
adrede
mente
Có mục đích
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on purpose
Cố tình, cố ý, chủ tâm
AI
1
Có mục đích
1
Có mục đích
1
Có mục đích