Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postaborto
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau phá thai
tính từ
post-abortion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postaborto
Dạng gốc
(base form)
postaborto
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Sau phá thai
1
Sau phá thai
1
Sau phá thai