Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postanal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau hậu môn
tính từ
postanal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postanal
Dạng gốc
(base form)
postanal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postanal
Nằm phía sau hoặc phía sau hậu môn
AI
1
Sau hậu môn
1
Sau hậu môn
1
Sau hậu môn