postal
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/posˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Bưu chính, bưu điệntính từpostal
- Bưu thiếpdanh từpostcard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postalDạng gốc (base form)
- postalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correo postal | Thư bưu điện | |
| oficina postal | Bưu cục | |
| servicio postal | Dịch vụ bưu chính | |
| sistema postal | Hệ thống bưu chính | |
| tarjeta postaldanh từ | danh từ | Bưu thiếp |
| sello postaldanh từ | danh từ | Bưu phí, tem bưu chính |
| apartado postaldanh từ | danh từ | Hộp thư bưu điện |
| distrito postal | Khu vực bưu chính |
Họ từ (word family)
cùng gốc postalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Dịch vụ bưu điện ở nước này không nhanh.
- .Đừng nhầm lẫn khi viết mã bưu điện.
- .Một cuộc đình công đã làm gián đoạn dịch vụ bưu điện.