Dịch

postal

A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/posˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bưu chính, bưu điệntính từpostal
  2. Bưu thiếpdanh từpostcard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. postalDạng gốc (base form)
  2. postalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

correo postalThư bưu điện
oficina postalBưu cục
servicio postalDịch vụ bưu chính
sistema postalHệ thống bưu chính
tarjeta postaldanh từBưu thiếp
sello postaldanh từBưu phí, tem bưu chính
apartado postaldanh từHộp thư bưu điện
distrito postalKhu vực bưu chính

Họ từ (word family)

cùng gốc postal

Ví dụ

  • .Dịch vụ bưu điện ở nước này không nhanh.
  • .Đừng nhầm lẫn khi viết mã bưu điện.
  • .Một cuộc đình công đã làm gián đoạn dịch vụ bưu điện.

AI