Nghĩa chính
- Tốt nhấttính từsuperlative degree of bueno: very good
- Tối ưutính từoptimal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- óptimoDạng gốc (base form)
- optimísimoSo sánh nhất (superlative)
- óptimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- óptimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- óptimaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buenos días | Chào buổi sáng | |
| buenos modos | Cách cư xử lịch sự | |
| buenos modales | Cách cư xử tốt | |
| buenos tiempos | Những ngày tươi đẹp | |
| buenos resultados | Kết quả tốt | |
| bueno, hasta luego | Thôi, hẹn gặp lại | |
| buenos viejos tiempos | Những ngày tháng tươi đẹp xưa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã sử dụng thời gian còn lại một cách tối ưu.
- .Các con mồi đã trở lại mức tối ưu.
- .Mối quan hệ chất lượng‑giá là tối ưu.
Họ từ (word family)
cùng gốc buenoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh