Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
buenos días
Nghĩa chính
1
Chào buổi sáng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar los buenos días
Chào buổi sáng; chào hỏi (vào buổi sáng)
Xuất hiện ở từ khác
morning
Tiếng Anh
tương đương
buenas
dễ nhầm
Lời chào chỉ dùng vào buổi sáng (trước bữa trưa), mang sắc thái trang trọng hơn buenas.
bueno
kết hợp
chào buổi sáng
buenos
kết hợp
chào buổi sáng
días
kết hợp
chào buổi sáng
hola
đồng nghĩa
chào buổi sáng, trang trọng hơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Chào buổi sáng
Tiếng Anh
good morning
Chào buổi sáng
bonjour
Xin chào, chào buổi sáng
AI
1
Chào buổi sáng
1
Chào buổi sáng
1
Chào buổi sáng