Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buenota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bweˈnota/
Nghĩa chính
1
Người hấp dẫn
danh từ
hottie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buenota
Dạng gốc
(base form)
buenota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hottie
Từ đồng nghĩa của hotshot
Hottie
Fan hâm mộ của rapper và nhạc sĩ người Mỹ Megan Thee Stallion (Megan Jovon Ruth Pete; sinh 1995)
AI
1
Người hấp dẫn
1
Người hấp dẫn
1
Người hấp dẫn