Dịch

buenota

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bweˈnota/

Nghĩa chính

  1. Người hấp dẫndanh từhottie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buenotaDạng gốc (base form)
  2. buenotasSố nhiều (plural)

AI