optimally
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách tối ưutrạng từIn an optimal manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- optimallyDạng gốc (base form)
- more optimallySo sánh hơn (comparative)
- most optimallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc optimallyVí dụ
- , , , , ; .Khi còn là thiếu niên, tôi trồng bơ trong chậu để làm cây cảnh, nhưng sau đó tôi biết rằng về mặt tối ưu, cây cảnh nên có lá nhỏ; cây bơ thì có lá to.
- Sanjiv , . . , , .