Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supraoptimally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách siêu tối ưu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a supraoptimal manner
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
optimally
AI
1
Một cách siêu tối ưu
1
Một cách siêu tối ưu
1
Một cách siêu tối ưu