Nghĩa chính
- Tòa ándanh từAn assembly including one or more judges to conduct judicial business; a court of law.
- Hội trường làng đa năngdanh từA kind of village hall used to transact business, to quarter troops and travellers, and to confine prisoners.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribunalDạng gốc (base form)
- tribunalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| international tribunal | Tòa án quốc tế | |
| tribunal hearing | Phiên tòa xét xử | |
| tribunal panel | Hội đồng xét xử | |
| tribunal ruling | Phán quyết của tòa | |
| administrative tribunal | Tòa hành chính | |
| appeal to a tribunal | Kháng cáo | |
| court tribunal | Tòa án | |
| military tribunaldanh từ | danh từ | Tòa án quân sự được thiết kế để xét xử các thành viên của lực lượng địch trong thời chiến |
Ví dụ
- .Bị cáo im lặng đứng trước tòa án.
- , .Ngày hôm sau, tòa án đã tuyên án tử hình cho anh ta.
- .STF là viết tắt của Supremo Tribunal Federal.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tribunalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtribunal
- từ tiếng Latinhtribūnal“tribunal”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- courtđồng nghĩatòa án đặc biệt hoặc hội đồng trọng tài