Dịch

tribunal

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa ándanh từAn assembly including one or more judges to conduct judicial business; a court of law.
  2. Hội trường làng đa năngdanh từA kind of village hall used to transact business, to quarter troops and travellers, and to confine prisoners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribunalDạng gốc (base form)
  2. tribunalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

international tribunalTòa án quốc tế
tribunal hearingPhiên tòa xét xử
tribunal panelHội đồng xét xử
tribunal rulingPhán quyết của tòa
administrative tribunalTòa hành chính
appeal to a tribunalKháng cáo
court tribunalTòa án
military tribunaldanh từTòa án quân sự được thiết kế để xét xử các thành viên của lực lượng địch trong thời chiến

Ví dụ

  • .Bị cáo im lặng đứng trước tòa án.
  • , .Ngày hôm sau, tòa án đã tuyên án tử hình cho anh ta.
  • .STF là viết tắt của Supremo Tribunal Federal.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc tribunal

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổtribunal
  2. từ tiếng Latinhtribūnal“tribunal”

AI