Nghĩa chính
- Trò chơi lễ hội thường có súng bắn đạn nhỏ và nhiều đường ray cơ khí chuyển động với các mục tiêu nhỏ để bắn để nhận giải thưởngdanh từA carnival game typically featuring a pellet gun and numerous moving mechanical tracks with small targets to be shot for prizes.
- Các trận đấu hoặc trận đấu có nhiều cú sút (ví dụ: vào khung thành)danh từAny game or match with lots of shooting (e.g. at a goal)
- Căn phòng nơi những người sử dụng ma túy tiêu khiển tự tiêm ma túydanh từA room where recreational drug users inject themselves with a drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shooting galleryDạng gốc (base form)
- shooting galleriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Mary's .