crujía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾuˈxia/
Nghĩa chính
- Phòng trưng bàydanh từgallery
- Một căn phòng có nhiều giường bệnhdanh từa room lined with hospital beds
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crujíaDạng gốc (base form)
- crujíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh