Dịch

crujía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾuˈxia/

Nghĩa chính

  1. Phòng trưng bàydanh từgallery
  2. Một căn phòng có nhiều giường bệnhdanh từa room lined with hospital beds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crujíaDạng gốc (base form)
  2. crujíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI