Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porche
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpoɾt͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Hiên
danh từ
veranda, verandah; stoop; porch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porche
Dạng gốc
(base form)
porche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veranda
Hiên
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veranda
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
galería
AI
1
Hiên
1
Hiên
1
Hiên