Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veranda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beˈɾanda/
Nghĩa chính
1
Hiên nhà
danh từ
veranda
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veranda
Dạng gốc
(base form)
veranda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veranda
Hiên
AI
1
Hiên nhà
1
Hiên nhà
1
Hiên nhà