Nghĩa chính
- Ba toong, gậy chống, gậydanh từA tool, such as a cane, used to ease pressure on the legs, and to aid stability, when walking.
- Côn trùng que (bộ Phasmida)danh từA stick insect (order Phasmida).
- Lá bài có cấp bậc bảydanh từA playing card with the rank of seven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walking stickDạng gốc (base form)
- walking sticksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| giant walking stickdanh từ | danh từ | Megaphasma denticrus, một loài bọ que màu xanh lá cây, nâu hoặc xám, là loài côn trùng lớn nhất ở Bắc Mỹ, đạt chiều dài 7 inch |
| devil's walking stickdanh từ | danh từ | Aralia spinosa, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ |
Ví dụ
- ?
- .
- ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha