Dịch

andadura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/andaˈduɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dáng đidanh từgait
  2. Đi bộ (hành động đi bộ)danh từwalking (the act of walking)
  3. Dự án, công việc, hoạt động, quy trình (công việc dài hạn)danh từproject, work, activity, process (long-term undertaking)
  4. Con đườngdanh từpath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andaduraDạng gốc (base form)
  2. andadurasSố nhiều (plural)

AI