andadura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/andaˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Dáng đidanh từgait
- Đi bộ (hành động đi bộ)danh từwalking (the act of walking)
- Dự án, công việc, hoạt động, quy trình (công việc dài hạn)danh từproject, work, activity, process (long-term undertaking)
- Con đườngdanh từpath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andaduraDạng gốc (base form)
- andadurasSố nhiều (plural)