Dịch

walking distance

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.kɪŋ ˈdɪstəns/

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách đi bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distance that a person can reasonably walk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking distanceDạng gốc (base form)
  2. walking distancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .
  • .
  • .

AI