Nghĩa chính
- Khoảng cách đi bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distance that a person can reasonably walk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walking distanceDạng gốc (base form)
- walking distancesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- walkingkết hợpkhoảng cách đi bộ
Ví dụ
- , . , .
- .
- .