Dịch

walking boot

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈbuːt/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈbut/

Nghĩa chính

  1. Một đôi ủng đi bộ đường dàidanh từA hiking boot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking bootDạng gốc (base form)
  2. walking bootsSố nhiều (plural)

AI