Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking boot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
b
uː
t
/
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
b
u
t
/
Nghĩa chính
1
Một đôi ủng đi bộ đường dài
danh từ
A hiking boot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking boot
Dạng gốc
(base form)
walking boot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đôi ủng đi bộ đường dài
1
Một đôi ủng đi bộ đường dài
1
Một đôi ủng đi bộ đường dài