traveler là dạng viết tiếng Anh Mỹ của traveller
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người đi du lịchdanh từOne who travels, especially to distant lands.
- Người du cưdanh từSomeone who lives (particularly in the UK) in a caravan, bus or other vehicle rather than a fixed abode.
- Phiếu theo dõi quy trìnhdanh từA list and record of instructions that follows a part in a manufacturing process.
- Dây đảo chiềudanh từOne of the wires connecting the two members of a pair of three-way switches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travellerDạng gốc (base form)
- travellersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business traveller | Người đi công tác | |
| fellow travellerdanh từ | danh từ | Bạn đồng hành |
| frequent traveller | Người hay đi lại | |
| time traveller | Người du hành thời gian | |
| weary traveller | Lữ khách mệt mỏi | |
| world traveller | Người đi khắp thế giới | |
| budget traveller | Người đi du lịch tiết kiệm | |
| seasoned traveller | Người đi du lịch dày dạn kinh nghiệm |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Vòng trượt
- Vòng trượt, khuyên trượtA metal ring that moves freely on part of a ship’s rigging.
Xuất hiện ở từ khác
- passengerđồng nghĩaChỉ chung người đi lại, có thể tự lái hoặc đi bộ.
Họ từ (word family)
cùng gốc travellerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ; . , .Cơn bão sa mạc hoành hành dữ dội; những người lữ hành nằm bẹp dưới sự khống chế của trận gió simoom chết chóc. Những xoáy cát và cột gió nóng rực cuốn quanh và trùm lên họ.
- .Cô ấy là người du hành thời gian.
- .Cô ấy là người du hành thời gian.