Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time-traveller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào du hành thời gian
danh từ
One who engages in time travel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
time-traveller
Dạng gốc
(base form)
time-traveller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia vào du hành thời gian
1
Người tham gia vào du hành thời gian
1
Người tham gia vào du hành thời gian