Dịch

sailor

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thủy thủdanh từA person who sails; one whose occupation is sailing or navigating ships or other waterborne craft.
  2. Thủy thủ thường, thuyền viêndanh từIn particular, a member of the crew of a (civilian or military) vessel, as opposed to a captain, admiral, etc.; a mariner; a common seaman.
  3. Người chơi thuyền buồmdanh từA person who sails sailing boats (as opposed to boats powered by other means) as a sport or recreation.
  4. Bướm lượndanh từAny of various nymphalid butterflies of the genera Neptis, Pseudoneptis and Phaedyma, having white markings on a dark base and commonly flying by gliding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sailorDạng gốc (base form)
  2. sailorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bad sailorNgười hay bị say sóng
good sailorNgười đi biển không bị say sóng
merchant sailorThủy thủ tàu buôn
sailor suitdanh từBộ đồ thủy thủ
sailor hatdanh từMũ rơm có vành rộng, trước đây được các thủy thủ đội và là món đồ thời trang phổ biến ở thế kỷ 19
blue sailordanh từRau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
sailor divedanh từCú lao đầu tiên với cơ thể thẳng và hai tay ở hai bên
sailor skirtdanh từChiếc váy tạo thành một phần của đồng phục thủy thủ fuku

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Mũ rơm canotier
  1. Mũ rơm canotier, mũ thủy thủA stiff straw hat with a flat, circular brim and a low, flat crown.

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người đi biển tài ba và đã gắn bó nhiều năm với biển cả.
  • , , , , […] , , .Các thương nhân, thủy thủ thường, thuyền trưởng, hoa tiêu, […] sĩ quan hải quân từ mọi quốc gia và chính phủ của nhiều nước ở cả hai châu lục đều đặc biệt quan tâm đến vấn đề này.
  • . Children's large-leaf , , . 6 64. 80, $1.00, $1.50 $2.00. , , .Mũ rơm thủy thủ. Mũ rơm lá lớn cho trẻ em, nhiều kiểu dáng mới, chất liệu rơm nhẵn hoặc thô. Kích cỡ từ 6 đến 64. Giá 80 xu, 1 đô la, 1,50 đô la và 2,00 đô la. Mũ rơm Milan kiểu mới bản lớn, kèm dải ruy băng trắng hoặc kem.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sail-or

  1. từ tiếng Anh trung đạisailer

AI