Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Liên quan đến Neptune, vị thần nước ngọt và biển của La Mã, đối trọng của vị thần Hy Lạp Poseidontính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Neptune, the Roman god of fresh water and the sea, the counterpart of the Greek god Poseidon.
- Được hình thành do tác dụng của nướctính từkhông so sánh (not comparable)Formed by the action of water.
- Của, liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết Sao Hải Vương (“một lý thuyết mất uy tín cho rằng đá được hình thành từ sự kết tinh của các khoáng chất trong các đại dương sơ khai trên Trái đất”)tính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or supporting Neptunism (“a discredited theory that rocks were formed from the crystallisation of minerals in the early Earth's oceans”).
- Người đề xướng thuyết Hải Vương tinhdanh từA proponent of Neptunism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NeptunianDạng gốc (base form)
- NeptuniansSố nhiều (plural)
- neptuniansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cis-Neptuniantính từ | tính từ | Liên quan đến một thiên thể được tìm thấy trong quỹ đạo của Sao Hải Vương |
| trans-Neptuniantính từ | tính từ | Nằm ngoài quỹ đạo của hành tinh Sao Hải Vương (đặc biệt là đối với các hành tinh) |
| Neptunian planetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice giant |
| trans-Neptunian objectdanh từ | danh từ | Các vật thể tự nhiên (thường là một hành tinh nhỏ (tiểu hành tinh) hoặc một hành tinh giả định) trong Hệ Mặt trời có toàn bộ hoặc hầu hết quỹ đạo của nó nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương |
| neptunian dike | Chưa có nghĩa | |
| neptunian dyke | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Liên quan đến ảnh hưởng chiêm tinh của hành tinh Sao Hải Vương
- không so sánh (not comparable)Pertaining to the astrological influence of the planet Neptune.
Ví dụ
- 14 . , 90% , .
- [obsidian's] , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc NeptunianNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha