marinero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/maɾiˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Hàng hải, đi biểntính từsailor, seaman; seafaring
- Thủy thủdanh từsailor, seaman
- Họdanh từ riênga surname originating as an occupation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marineroDạng gốc (base form)
- marinerilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- marineritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- marinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marinerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marineraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marinero de cubierta | Thủy thủ boong | |
| marinero de guerra | Lính hải quân | |
| marinero de la armada | Lính hải quân | |
| marinero experimentado | Thủy thủ lão luyện | |
| marinero mercante | Thủy thủ thương thuyền | |
| marinero raso | Thủy thủ bậc thấp | |
| donde hay patrón, no manda marinero | Những gì ai đó nói đi | |
| cama marineradanh từ | danh từ | Giường có bánh lăn |
Họ từ (word family)
cùng gốc marineroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các thủy thủ phụ thuộc vào thời tiết.
- .Các thủy thủ rời bỏ con tàu đang cháy.
- .Chỉ có thể thấy một vài thủy thủ.