Nghĩa chính
- Thủy thủdanh từSynonym of sailor, particularly one on a maritime vessel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marinerDạng gốc (base form)
- marinersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| master marinerdanh từ | danh từ | Thuyền trưởng tàu buôn |
| merchant marinerdanh từ | danh từ | Thủy thủ làm việc trên tàu buôn (tàu), tức là trong tàu buôn (hạm đội) |
| mariner's compassdanh từ | danh từ | La Bàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / , , —Hỡi các thủy thủ của tôi, / Những tâm hồn đã nhọc nhằn, cống hiến và suy nghĩ cùng tôi—
- 10, .Cho đến Mariner 10, các nhà thiên văn học vẫn chưa chắc chắn Sao Thủy thực sự trông như thế nào vì nó quá gần Mặt Trời.
- 9 30, 1971.Mariner 9 được phóng vào ngày 30 tháng 5 năm 1971.