navegante
B2danh từ (noun)
/nabeˈɡante/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa tiêu, người dẫn đườngdanh từnavigator
- Thủy thủ, người đi biểndanh từmariner, sailor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naveganteDạng gốc (base form)
- navegantesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các thủy thủ trải qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng trên đại dương bao la.