Dịch

navegante

B2danh từ (noun)
/nabeˈɡante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa tiêu, người dẫn đườngdanh từnavigator
  2. Thủy thủ, người đi biểndanh từmariner, sailor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naveganteDạng gốc (base form)
  2. navegantesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các thủy thủ trải qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng trên đại dương bao la.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thủy thủ

AI