nauta
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈnauta/
Nghĩa chính
- Thủy thủdanh từseaman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nautaDạng gốc (base form)
- nautasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -nautahậu tố | hậu tố | -naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủy thủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh