Dịch

-nauta

hậu tố
/ˈnauta/

Nghĩa chính

  1. -naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành)hậu tố-naut (forms nouns meaning a voyager)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -nautaDạng gốc (base form)
  2. -nautasSố nhiều (plural)

AI