Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-nauta
hậu tố
/ˈnauta/
Nghĩa chính
1
-naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành)
hậu tố
-naut (forms nouns meaning a voyager)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-nauta
Dạng gốc
(base form)
-nauta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-naut
Hình thức danh từ có nghĩa là người du hành hoặc người du lịch
AI
1
-naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành)
1
-naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành)
1
-naut (tạo thành danh từ có nghĩa là người du hành)