-naut
hậu tố
Nghĩa chính
- Hình thức danh từ có nghĩa là người du hành hoặc người du lịchhậu tốForms nouns meaning voyager or traveller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -nautDạng gốc (base form)
- -nautsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổναύτηςnaútēs“sailor”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha