Dịch

-naut

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thức danh từ có nghĩa là người du hành hoặc người du lịchhậu tốForms nouns meaning voyager or traveller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -nautDạng gốc (base form)
  2. -nautsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổναύτηςnaútēs“sailor”

AI