Dịch

marineress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thủy thủdanh từA female mariner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marineressDạng gốc (base form)
  2. marineressesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ancient marineressdanh từBà già có một số nét giống với Ancient Mariner của Coleridge, đặc biệt là một người có quá khứ không may hoặc nhất quyết kể câu chuyện của mình

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , . , ( ) , $1000.

AI