marineress
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ thủy thủdanh từA female mariner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marineressDạng gốc (base form)
- marineressesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient marineressdanh từ | danh từ | Bà già có một số nét giống với Ancient Mariner của Coleridge, đặc biệt là một người có quá khứ không may hoặc nhất quyết kể câu chuyện của mình |