Dịch

marinera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy từ các vùng ven biển của Peru, sử dụng khăn tay làm đạo cụ để tái hiện cách điệu một cuộc tán tỉnhdanh từA dance from the coastal regions of Peru, using handkerchiefs as props in a stylized reenactment of a courtship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marineraDạng gốc (base form)
  2. marinerasSố nhiều (plural)

AI