Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Thuộc biểntính từBelonging to or characteristic of the sea; existing or found in the sea; formed or produced by the sea.
- Hàng hải, hải quântính từRelating to or connected with the sea (in operation, scope, etc.), especially as pertains to shipping, a navy, or naval forces.
- Lính thủy đánh bộdanh từA soldier, normally a member of a marine corps, trained to serve on board or from a ship.
- Cải tiến để dùng cho biểnđộng từTo adapt for use in a marine environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marineNguyên thể (infinitive)
- marinesSố nhiều (plural)
- marinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mariningPhân từ I (present participle)
- more marineSo sánh hơn (comparative)
- most marineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marine biologydanh từ | danh từ | Sinh học biển |
| marine environment | Môi trường biển | |
| marine equipment | Thiết bị hàng hải | |
| marine industry | Công nghiệp hàng hải | |
| marine life | Sinh vật biển | |
| marine reserve | Khu bảo tồn biển | |
| marine enginedanh từ | danh từ | Động cơ dùng trong hàng hải, được lắp đặt bên trong thuyền hoặc tàu thủy. Đối với các tàu nhỏ, đây thường là động cơ ô tô được điều chỉnh; đối với các tàu lớn, chúng được chế tạo đặc biệt cho mục đích này |
| marine insurance | Bảo hiểm hàng hải |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Dùng cho biển
- Used or adapted for use at sea.
Ví dụ
- .Anh ấy là nhà sinh học biển
- .Loại mỡ này phù hợp để sử dụng dưới nước.
- .Ông ấy là lính thủy đánh bộ trong Thế chiến II.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc marineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimarin
- từ tiếng Pháp trung đạimarin
- từ tiếng Latinhmarinus“of the sea”
Xuất hiện ở từ khác
- seađồng nghĩaThiên về sinh vật và môi trường biển; sea cũng dùng trong nhiều cụm tổng quát hơn.