Dịch

marine engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ dùng trong hàng hải, được lắp đặt bên trong thuyền hoặc tàu thủy. Đối với các tàu nhỏ, đây thường là động cơ ô tô được điều chỉnh; đối với các tàu lớn, chúng được chế tạo đặc biệt cho mục đích nàydanh từAn engine for marine use, installed inboard on a boat or ship. For small vessels, these are usually adapted automotive engines; for large vessels they are specially built for the purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marine engineDạng gốc (base form)
  2. marine enginesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marine engineerdanh từChuyên gia được đào tạo chuyên thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống cơ khí của thuyền, tàu thủy và các tàu biển khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI