marine engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ dùng trong hàng hải, được lắp đặt bên trong thuyền hoặc tàu thủy. Đối với các tàu nhỏ, đây thường là động cơ ô tô được điều chỉnh; đối với các tàu lớn, chúng được chế tạo đặc biệt cho mục đích nàydanh từAn engine for marine use, installed inboard on a boat or ship. For small vessels, these are usually adapted automotive engines; for large vessels they are specially built for the purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marine engineDạng gốc (base form)
- marine enginesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marine engineerdanh từ | danh từ | Chuyên gia được đào tạo chuyên thiết kế, xây dựng và bảo trì hệ thống cơ khí của thuyền, tàu thủy và các tàu biển khác |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)